雌字 cí zì · thư tự Hán Việt: thư tự · Pinyin: cí zì Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 字 (tự)Pinyincí zìHán Việtthư tựCấu tạo雌 + 字 · thư + tự nghĩa thành phần: thư + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指阴刻的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.指阴刻的文字。