雌守

cí shǒu thư thủ

Hán Việt: thư thủ · Pinyin: cí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退守无为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退守无为。