雌搭 cí dā · thư đáp Hán Việt: thư đáp · Pinyin: cí dā Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 搭 (đáp)Pinyincí dāHán Việtthư đápCấu tạo雌 + 搭 · thư + đáp nghĩa thành phần: thư + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雌答"。