雌氮芥 thư đạm giới Hán Việt: thư đạm giới Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 氮 (đạm) + 芥 (giới)Hán Việtthư đạm giớiCấu tạo雌 + 氮 + 芥 · thư + đạm + giới nghĩa thành phần: thư + đạm + giới