雌牛

thư ngưu

Hán Việt: thư ngưu

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của cow

Cấu tạo: 雌 (thư) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của cow

Eng

  • JMdict cow
  • JMdict heifer

ja

  • JMdict 雌牛(めうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲 · 牛勁