雌節 cí jié · thư tiết Hán Việt: thư tiết · Pinyin: cí jié Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 節 (tiết)Pinyincí jiéHán Việtthư tiếtCấu tạo雌 + 節 · thư + tiết nghĩa thành phần: thư + tiết