雌弦 thư huyền Hán Việt: thư huyền Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 弦 (huyền)Hán Việtthư huyềnCấu tạo雌 + 弦 · thư + huyền nghĩa thành phần: thư + huyền