雌虎
thư hổ
Hán Việt: thư hổ
Tổng quan
hổ cái, cọp cái, (nghĩa bóng) người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông
Nghĩa
Việt
- Cihui hổ cái, cọp cái, (nghĩa bóng) người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông
Eng
- Cihui 雌虎 íhǔ n. tigress M:¹tóu/²zhī