雌蜂

thư phong

Hán Việt: thư phong

Tổng quan

ong cái。雌性的蜂類,特指雌性的蜜蜂,包括蜂王和工蜂。

Cấu tạo: (thư) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong cái。雌性的蜂類,特指雌性的蜜蜂,包括蜂王和工蜂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雌性的蜂。蜜蜂中的工蜂與蜂王均屬之。

Eng

  • Cihui 雌蜂 cífēng n. queen bee M:²zhī

ja

  • JMdict queen (bee)