雌遜 cí xùn · thư tốn Hán Việt: thư tốn · Pinyin: cí xùn Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 遜 (tốn)Pinyincí xùnHán Việtthư tốnCấu tạo雌 + 遜 · thư + tốn nghĩa thành phần: thư + tốn