雌體
thư thể
Hán Việt: thư thể · Pinyin: cí tǐ
Tổng quan
con cái của một loài
Nghĩa
Việt
- Cihui con cái của một loài
Eng
- CC-CEDICT female of a species
- Cihui female of a species
Hán Việt: thư thể · Pinyin: cí tǐ
con cái của một loài