雍人

yōng rén ung nhân

Hán Việt: ung nhân · Pinyin: yōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌宰杀烹饪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌宰杀烹饪的人。