雍臺

yōng tái ung thai

Hán Việt: ung thai · Pinyin: yōng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即辟雍。古代天子设立的大学; 古代乐曲名。梁鼓角横吹曲之一。梁鼓角横吹曲旧有《大白净皇太子》﹑《凶净皇太子》﹑《雍台》等十四曲。见《古今乐录》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即辟雍。古代天子设立的大学。 2.古代乐曲名。梁鼓角横吹曲之一。梁鼓角横吹曲旧有《大白净皇太子》﹑《凶净皇太子》﹑《雍台》等十四曲。见《古今乐录》。