雍平

yōng píng ung bình

Hán Việt: ung bình · Pinyin: yōng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升平,太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.升平,太平。