雍府 yōng fǔ · ung phủ Hán Việt: ung phủ · Pinyin: yōng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 府 (phủ)Pinyinyōng fǔHán Việtung phủCấu tạo雍 + 府 · ung + phủ nghĩa thành phần: ung + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雍正的副官。Tân Hoa Tự Điển 1.雍正的副官。