雍樹 yōng shù · ung thụ Hán Việt: ung thụ · Pinyin: yōng shù Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 樹 (thụ)Pinyinyōng shùHán Việtung thụCấu tạo雍 + 樹 · ung + thụ nghĩa thành phần: ung + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抱小儿。雍,通"拥"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抱小儿。雍,通"拥"。