雍泮

yōng pàn ung phán

Hán Việt: ung phán · Pinyin: yōng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辟雍与泮宫。泛指古代天子或诸侯所设立的大学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辟雍与泮宫。泛指古代天子或诸侯所设立的大学。