雍熙

yōng xī ung hi

Hán Việt: ung hi · Pinyin: yōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.和樂的樣子。《文選.張衡.東京賦》:「百姓同於饒衍,上下共其雍熙。」 2.宋朝太宗的年號(西元984~997)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓和乐升平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓和乐升平。