雍爨

yōng cuàn ung thoán

Hán Việt: ung thoán · Pinyin: yōng cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雍人烹调鱼肉的厨灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雍人烹调鱼肉的厨灶。