雍父 yōng fù · ung phụ Hán Việt: ung phụ · Pinyin: yōng fù Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 父 (phụ)Pinyinyōng fùHán Việtung phụCấu tạo雍 + 父 · ung + phụ nghĩa thành phần: ung + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中黄帝的臣僚,杵臼的发明者。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中黄帝的臣僚,杵臼的发明者。