雍蔽 yōng bì · ung tế Hán Việt: ung tế · Pinyin: yōng bì Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 蔽 (tế)Pinyinyōng bìHán Việtung tếCấu tạo雍 + 蔽 · ung + tế nghĩa thành phần: ung + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙蔽;隔绝。雍,通"壅"。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙蔽;隔绝。雍,通"壅"。