雍重 yōng zhòng·ung trọng Hán Việt: ung trọng · Pinyin: yōng zhòng Tổng quan cồng kềnh Cấu tạo: 雍 (ung) + 重 (trọng)Pinyinyōng zhòngHán Việtung trọngCấu tạo雍 + 重 · ung + trọng nghĩa thành phần: ung + trọng Nghĩa ViệtBiên soạn v.p. cumbersomeEngCihui cumbersome Từ liên quan Gần nghĩa重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传 · 重伤