雍重 yōng zhòng · ung trọng Hán Việt: ung trọng · Pinyin: yōng zhòng Tổng quan cồng kềnh Cấu tạo: 雍 (ung) + 重 (trọng)Pinyinyōng zhòngHán Việtung trọngCấu tạo雍 + 重 · ung + trọng nghĩa thành phần: ung + trọng Nghĩa ViệtCihui cồng kềnhEngCC-CEDICT cumbersomeCihui cumbersome