雍閼

yōng è ung át

Hán Việt: ung át · Pinyin: yōng è

Tổng quan

chặn | ngăn chặn sự đến của cái gì đó

Cấu tạo: (ung) + (át)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặn | ngăn chặn sự đến của cái gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阻塞不通。《漢書.卷五三.景十三王傳.中山靖王劉勝傳》:「今臣雍閼不得聞,讒言之徒蜂生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻塞。雍,通"壅"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞。雍,通"壅"。

Eng

  • CC-CEDICT to intercept; to prevent the arrival of sth
  • Cihui to intercept; to prevent the arrival of sth