雍防 yōng fáng · ung phòng Hán Việt: ung phòng · Pinyin: yōng fáng Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 防 (phòng)Pinyinyōng fángHán Việtung phòngCấu tạo雍 + 防 · ung + phòng nghĩa thành phần: ung + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壅土堵防。雍,通"壅"。Tân Hoa Tự Điển 1.壅土堵防。雍,通"壅"。