雍雅

yōng yǎ ung nhã

Hán Việt: ung nhã · Pinyin: yōng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雍容闲雅; 古乐章名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雍容闲雅。 2.古乐章名。