雍順 yōng shùn · ung thuận Hán Việt: ung thuận · Pinyin: yōng shùn Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 順 (thuận)Pinyinyōng shùnHán Việtung thuậnCấu tạo雍 + 順 · ung + thuận nghĩa thành phần: ung + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦;和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦;和顺。