雏鸡
sồ kê
Hán Việt: sồ kê · Pinyin: chú jī
Tổng quan
Hán Việt: SÔ, SỒ KÊ gà con; gà mới nở
孵出不久的小鸡。
剛初生不久的小雞。
Nghĩa
Việt
- Cihui gà con
- Tần suất từ (thực vật học) cây đậu tằm; gà mới nở
- Biên soạn 雛雞 hújī n. baby chicken M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剛初生不久的小雞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孵出不久的小鸡。
Eng
- Cihui chick; newly hatched chicken
- Tần suất từ 雛雞 hújī n. baby chicken M:²zhī