雒嬪 luò pín · lạc tần Hán Việt: lạc tần · Pinyin: luò pín Tổng quan Cấu tạo: 雒 (lạc) + 嬪 (tần)Pinyinluò pínHán Việtlạc tầnCấu tạo雒 + 嬪 · lạc + tần nghĩa thành phần: lạc + tần