雒常 luò cháng · lạc thường Hán Việt: lạc thường · Pinyin: luò cháng Tổng quan Cấu tạo: 雒 (lạc) + 常 (thường)Pinyinluò chángHán Việtlạc thườngCấu tạo雒 + 常 · lạc + thường nghĩa thành phần: lạc + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话中的树名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的树名。