雒書 luò shū · lạc thư Hán Việt: lạc thư · Pinyin: luò shū Tổng quan Cấu tạo: 雒 (lạc) + 書 (thư)Pinyinluò shūHán Việtlạc thưCấu tạo雒 + 書 · lạc + thư nghĩa thành phần: lạc + thư