雒民 luò mín · lạc dân Hán Việt: lạc dân · Pinyin: luò mín Tổng quan Cấu tạo: 雒 (lạc) + 民 (dân)Pinyinluò mínHán Việtlạc dânCấu tạo雒 + 民 · lạc + dân nghĩa thành phần: lạc + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古时垦食雒田的交趾人。Tân Hoa Tự Điển 1.指古时垦食雒田的交趾人。