雒田 luò tián · lạc điền Hán Việt: lạc điền · Pinyin: luò tián Tổng quan Cấu tạo: 雒 (lạc) + 田 (điền)Pinyinluò tiánHán Việtlạc điềnCấu tạo雒 + 田 · lạc + điền nghĩa thành phần: lạc + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代交趾人在滨海潮水涨落处开垦的田。Tân Hoa Tự Điển 1.古代交趾人在滨海潮水涨落处开垦的田。