雕像
điêu tượng
Hán Việt: điêu tượng · Pinyin: diāo xiàng
Tổng quan
tượng
雕刻的人像,有时也包括动物的形象。
以人物為題材的雕刻作品,通常以銅、大理石、木材為材料。也作「彫像」。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:尊
- Biên soạn 雕像 iāoxiàng* n. 1. statue 2. portrayal of a person M:⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以人物為題材的雕刻作品,通常以銅、大理石、木材為材料。也作「彫像」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雕刻的人像,有时也包括动物的形象。
Eng
- Cihui sculpture; (carved) statue
Đức
- Handedict Statue, Standbild, Skulptur