雕塑

diāo sù điêu tố

Hán Việt: điêu tố · Pinyin: diāo sù

Tổng quan

bức tượng | tượng Phật | tác phẩm điêu khắc | điêu khắc

Cấu tạo: (điêu) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tượng | tượng Phật | tác phẩm điêu khắc | điêu khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕刻和塑造的合稱。包括藝術作品中石、竹、木等的雕刻和泥塑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造型艺术的一种,用竹木、玉石、金属、石膏、泥土等材料雕刻或塑造各种艺术形象;雕塑成的艺术作品。

Eng

  • CC-CEDICT a statue|a Buddhist image|sculpture|to carve
  • Cihui a statue; a Buddhist image; sculpture; to carve