雕展 điêu triển Hán Việt: điêu triển Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 展 (triển)Hán Việtđiêu triểnCấu tạo雕 + 展 · điêu + triển nghĩa thành phần: điêu + triển Nghĩa EngCihui 雕展 iāozhǎn n. sculpture exhibition