雕影 điêu ảnh Hán Việt: điêu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 影 (ảnh)Hán Việtđiêu ảnhCấu tạo雕 + 影 · điêu + ảnh nghĩa thành phần: điêu + ảnh