雕戈 điêu qua Hán Việt: điêu qua Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 戈 (qua)Hán Việtđiêu quaCấu tạo雕 + 戈 · điêu + qua nghĩa thành phần: điêu + qua Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 刻有花紋的戈。唐.柳宗元〈獻平淮夷雅表〉:「金節煌煌,錫盾雕戈。犀甲熊旂,威命是荷。」EngCihui 雕戈 iāogē n. carved lance or engraved spear