雕扇 điêu phiến Hán Việt: điêu phiến Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 扇 (phiến)Hán Việtđiêu phiếnCấu tạo雕 + 扇 · điêu + phiến nghĩa thành phần: điêu + phiến Nghĩa EngCihui 雕扇 diāoshàn n. <art> eagle-feather fan M:¹bǎ