雕搜 điêu sưu Hán Việt: điêu sưu Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 搜 (sưu)Hán Việtđiêu sưuCấu tạo雕 + 搜 · điêu + sưu nghĩa thành phần: điêu + sưu