雕樑 điêu lương Hán Việt: điêu lương Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 樑 (lương)Hán Việtđiêu lươngCấu tạo雕 + 樑 · điêu + lương nghĩa thành phần: điêu + lương Nghĩa EngCihui 雕梁 iāoliáng n. carved beam