雕栾绮节 điêu loan khỉ tiết Hán Việt: điêu loan khỉ tiết Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 栾 (loan) + 绮 (khỉ) + 节 (tiết)Hán Việtđiêu loan khỉ tiếtCấu tạo雕 + 栾 + 绮 + 节 · điêu + loan + khỉ + tiết nghĩa thành phần: điêu + loan + khỉ + tiết