雕盒 điêu hạp Hán Việt: điêu hạp Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 盒 (hạp)Hán Việtđiêu hạpCấu tạo雕 + 盒 · điêu + hạp nghĩa thành phần: điêu + hạp Nghĩa EngCihui 雕盒 iāohé n. carved box