雕睨 điêu nghễ Hán Việt: điêu nghễ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 睨 (nghễ)Hán Việtđiêu nghễCấu tạo雕 + 睨 · điêu + nghễ nghĩa thành phần: điêu + nghễ