雕繪 điêu hội Hán Việt: điêu hội Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 繪 (hội)Hán Việtđiêu hộiCấu tạo雕 + 繪 · điêu + hội nghĩa thành phần: điêu + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雕刻繪畫。如:「他在雕繪方面獲得卓越的成就。」EngCihui 雕繪 iāohuì v. carve and paint