雕荒 điêu hoang Hán Việt: điêu hoang Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 荒 (hoang)Hán Việtđiêu hoangCấu tạo雕 + 荒 · điêu + hoang nghĩa thành phần: điêu + hoang