雕虎 điêu hổ Hán Việt: điêu hổ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 虎 (hổ)Hán Việtđiêu hổCấu tạo雕 + 虎 · điêu + hổ nghĩa thành phần: điêu + hổ