雕鐫

diāo juān điêu tuyên

Hán Việt: điêu tuyên · Pinyin: diāo juān

Tổng quan

chạm khắc (gỗ hoặc đá) | điêu khắc

Cấu tạo: (điêu) + (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm khắc (gỗ hoặc đá) | điêu khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕刻。如:「這棟建築物的天花板雕鐫著精美的圖案。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻。

Eng

  • CC-CEDICT to engrave (wood or stone)|to carve
  • Cihui to engrave (wood or stone); to carve