雕鑿

điêu tạc

Hán Việt: điêu tạc

Tổng quan

cái đục, cái chàng, (the chisel) nghệ thuật điêu khắc, (từ lóng) sự lừa đảo, đục; chạm trổ, (từ lóng) lừa đảo

Cấu tạo: (điêu) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đục, cái chàng, (the chisel) nghệ thuật điêu khắc, (từ lóng) sự lừa đảo, đục; chạm trổ, (từ lóng) lừa đảo