雕闌

diāo lán điêu lan

Hán Việt: điêu lan · Pinyin: diāo lán

Tổng quan

lan can chạm khắc

Cấu tạo: (điêu) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan can chạm khắc

Eng

  • CC-CEDICT carved railings
  • Cihui carved railings