雕陵鹊 điêu lăng thước Hán Việt: điêu lăng thước Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 陵 (lăng) + 鹊 (thước)Hán Việtđiêu lăng thướcCấu tạo雕 + 陵 + 鹊 · điêu + lăng + thước nghĩa thành phần: điêu + lăng + thước